Câu tiếng Anh
Honor him, David.
Nghĩa tiếng Việt
Vinh danh Chúa, David à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Honor him, David. | Vinh danh Chúa, David à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Honor him, David.
Vinh danh Chúa, David à.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Honor him, David. | Vinh danh Chúa, David à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn