Câu tiếng Anh
Honorable mention in U.S. Camera.
Nghĩa tiếng Việt
Giải thưởng danh dự tạp chí U.S. Camera.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Honorable mention in U.S. Camera. | Giải thưởng danh dự tạp chí U.S. Camera. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Honorable mention in U.S. Camera.
Giải thưởng danh dự tạp chí U.S. Camera.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Honorable mention in U.S. Camera. | Giải thưởng danh dự tạp chí U.S. Camera. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn