Câu tiếng Anh
Hook is a codfish, a codfish, a codfish
Nghĩa tiếng Việt
Hook là một con cá, con cá, con cá.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hook is a codfish, a codfish, a codfish | Hook là một con cá, con cá, con cá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hook is a codfish, a codfish, a codfish
Hook là một con cá, con cá, con cá.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hook is a codfish, a codfish, a codfish | Hook là một con cá, con cá, con cá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn