Câu tiếng Anh
HOPES FOR THE FUTURE
Nghĩa tiếng Việt
"ƯỚC VỌNG CHO TƯƠNG LAI"
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| HOPES FOR THE FUTURE | "ƯỚC VỌNG CHO TƯƠNG LAI" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
HOPES FOR THE FUTURE
"ƯỚC VỌNG CHO TƯƠNG LAI"
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| HOPES FOR THE FUTURE | "ƯỚC VỌNG CHO TƯƠNG LAI" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn