Câu tiếng Anh
Horemheb's no fool.
Nghĩa tiếng Việt
Horemheb không ngốc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Horemheb's no fool. | Horemheb không ngốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Horemheb's no fool.
Horemheb không ngốc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Horemheb's no fool. | Horemheb không ngốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn