Câu tiếng Anh
- Horses horselet!
Nghĩa tiếng Việt
- Ngựa- ngựa con!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Horses horselet! | - Ngựa- ngựa con! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Horses horselet!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Horses horselet! | - Ngựa- ngựa con! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn