Câu tiếng Anh
"How do you do, Mr. Preysing."
Nghĩa tiếng Việt
"Chào, ông Preysing."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "How do you do, Mr. Preysing." | "Chào, ông Preysing." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"How do you do, Mr. Preysing."
"Chào, ông Preysing."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "How do you do, Mr. Preysing." | "Chào, ông Preysing." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn