Câu tiếng Anh
How you been, Mrs. Chambers?
Nghĩa tiếng Việt
Bà khỏe không, bà Chambers?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| How you been, Mrs. Chambers? | Bà khỏe không, bà Chambers? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
How you been, Mrs. Chambers?
Bà khỏe không, bà Chambers?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| How you been, Mrs. Chambers? | Bà khỏe không, bà Chambers? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn