Câu tiếng Anh
However, first things first.
Nghĩa tiếng Việt
- Tuy nhiên, điều đầu tiên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| However, first things first. | - - Tuy nhiên, điều đầu tiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
However, first things first.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| However, first things first. | - - Tuy nhiên, điều đầu tiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn