Câu tiếng Anh
Hurry, before he comes back.
Nghĩa tiếng Việt
Nhanh lên, trước khi hắn quay lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hurry, before he comes back. | Nhanh lên, trước khi hắn quay lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hurry, before he comes back.
Nhanh lên, trước khi hắn quay lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hurry, before he comes back. | Nhanh lên, trước khi hắn quay lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn