---
title: >-
  "Husbands remain behind to attend to business:" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Husbands remain behind to attend to business:" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Và những người chồng thì ở lại để lo việc làm ăn:
lang: en
en: 'Husbands remain behind to attend to business:'
vi: 'Và những người chồng thì ở lại để lo việc làm ăn:'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 326066
---
## Câu tiếng Anh

**Husbands remain behind to attend to business:**

## Nghĩa tiếng Việt

Và những người chồng thì ở lại để lo việc làm ăn:

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Husbands remain behind to attend to business: | Và những người chồng thì ở lại để lo việc làm ăn: |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
