Câu tiếng Anh
- Huts, Beaky.
Nghĩa tiếng Việt
- Buồng, Beaky.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Huts, Beaky. | - Buồng, Beaky. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Huts, Beaky.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Huts, Beaky. | - Buồng, Beaky. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn