Câu tiếng Anh
I admit it.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã cho phép anh sửa những sổ sách đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I admit it. | Tôi đã cho phép anh sửa những sổ sách đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I admit it.
Tôi đã cho phép anh sửa những sổ sách đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I admit it. | Tôi đã cho phép anh sửa những sổ sách đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn