---
title: '"I admit that domething had me puzzled." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I admit that domething had me puzzled." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Phải thú nhận có cái gì đó chú không hiểu.
lang: en
en: I admit that domething had me puzzled.
vi: Phải thú nhận có cái gì đó chú không hiểu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 243552
---
## Câu tiếng Anh

**I admit that domething had me puzzled.**

## Nghĩa tiếng Việt

Phải thú nhận có cái gì đó chú không hiểu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I admit that domething had me puzzled. | Phải thú nhận có cái gì đó chú không hiểu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
