---
title: '"I ain''t a preacher no more, you know." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I ain't a preacher no more, you know." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tao không làm mục sư nữa, mày biết rồi mà.
lang: en
en: 'I ain''t a preacher no more, you know.'
vi: 'Tao không làm mục sư nữa, mày biết rồi mà.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 55683
---
## Câu tiếng Anh

**I ain't a preacher no more, you know.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tao không làm mục sư nữa, mày biết rồi mà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I ain't a preacher no more, you know. | Tao không làm mục sư nữa, mày biết rồi mà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
