---
title: '"I ain''t buying no lottery tickets." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I ain't buying no lottery tickets." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Cút đi. Tao không mua vé số.
lang: en
en: I ain't buying no lottery tickets.
vi: '- Cút đi. Tao không mua vé số.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 168702
---
## Câu tiếng Anh

**I ain't buying no lottery tickets.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cút đi. Tao không mua vé số.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I ain't buying no lottery tickets. | - Cút đi. Tao không mua vé số. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
