Câu tiếng Anh
I already fed 'em.
Nghĩa tiếng Việt
Anh cho chúng ăn rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I already fed 'em. | Anh cho chúng ăn rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I already fed 'em.
Anh cho chúng ăn rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I already fed 'em. | Anh cho chúng ăn rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn