Câu tiếng Anh
I already got me some.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã chôm được một ít.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I already got me some. | Tôi đã chôm được một ít. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I already got me some.
Tôi đã chôm được một ít.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I already got me some. | Tôi đã chôm được một ít. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn