---
title: '"I already have a wife." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I already have a wife." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Vì tôi đã có
  vợ rồi.
lang: en
en: I already have a wife.
vi: Vì tôi đã có vợ rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 300333
---
## Câu tiếng Anh

**I already have a wife.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vì tôi đã có vợ rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I already have a wife. | Vì tôi đã có vợ rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
