---
title: '"- I already took one." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I already took one." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tôi có sẵn
  rồi. - Thật à?
lang: en
en: '- I already took one.'
vi: '- Tôi có sẵn rồi. - Thật à?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 121248
---
## Câu tiếng Anh

**- I already took one.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi có sẵn rồi. - Thật à?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I already took one. | - Tôi có sẵn rồi. - Thật à? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
