---
title: '"I also read palms." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I also read palms." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi còn coi chỉ
  tay nữa.
lang: en
en: I also read palms.
vi: Tôi còn coi chỉ tay nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 105271
---
## Câu tiếng Anh

**I also read palms.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi còn coi chỉ tay nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I also read palms. | Tôi còn coi chỉ tay nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
