Câu tiếng Anh
I am dismissed.
Nghĩa tiếng Việt
Em bị thất sủng rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I am dismissed. | Em bị thất sủng rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I am dismissed.
Em bị thất sủng rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I am dismissed. | Em bị thất sủng rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn