---
title: '""I am now resigned to my fate." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  ""I am now resigned to my fate." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: "Tôi
  bây giờ đã từ bỏ định mệnh của tôi.
lang: en
en: '"I am now resigned to my fate.'
vi: '"Tôi bây giờ đã từ bỏ định mệnh của tôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 345469
---
## Câu tiếng Anh

**"I am now resigned to my fate.**

## Nghĩa tiếng Việt

"Tôi bây giờ đã từ bỏ định mệnh của tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| "I am now resigned to my fate. | "Tôi bây giờ đã từ bỏ định mệnh của tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
