Câu tiếng Anh
I am preoccupied with many things.
Nghĩa tiếng Việt
Anh bận tâm về nhiều việc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I am preoccupied with many things. | Anh bận tâm về nhiều việc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I am preoccupied with many things.
Anh bận tâm về nhiều việc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I am preoccupied with many things. | Anh bận tâm về nhiều việc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn