---
title: '"I bear strange tidings." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I bear strange tidings." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi biết tin
  này lạ lắm.
lang: en
en: I bear strange tidings.
vi: Tôi biết tin này lạ lắm.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 264820
---
## Câu tiếng Anh

**I bear strange tidings.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi biết tin này lạ lắm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I bear strange tidings. | Tôi biết tin này lạ lắm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
