Câu tiếng Anh
I behaved abominably.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã cư xử một cách xấu xa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I behaved abominably. | Anh đã cư xử một cách xấu xa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I behaved abominably.
Anh đã cư xử một cách xấu xa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I behaved abominably. | Anh đã cư xử một cách xấu xa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn