Câu tiếng Anh
I bought a kitten.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã mua một con mèo con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I bought a kitten. | Tôi đã mua một con mèo con. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I bought a kitten.
Tôi đã mua một con mèo con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I bought a kitten. | Tôi đã mua một con mèo con. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn