Câu tiếng Anh
I bought a VIP pass.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã mua một vé VIP.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I bought a VIP pass. | Tôi đã mua một vé VIP. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I bought a VIP pass.
Tôi đã mua một vé VIP.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I bought a VIP pass. | Tôi đã mua một vé VIP. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn