Câu tiếng Anh
I bought salt.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã mua muối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I bought salt. | Tôi đã mua muối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I bought salt.
Tôi đã mua muối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I bought salt. | Tôi đã mua muối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn