Câu tiếng Anh
I break the arrow.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bẻ gãy mũi tên này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I break the arrow. | Tôi bẻ gãy mũi tên này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I break the arrow.
Tôi bẻ gãy mũi tên này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I break the arrow. | Tôi bẻ gãy mũi tên này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn