Câu tiếng Anh
I buried him.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã chôn hắn mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I buried him. | Anh đã chôn hắn mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I buried him.
Anh đã chôn hắn mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I buried him. | Anh đã chôn hắn mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn