Câu tiếng Anh
I busted the jukebox, too.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đập phá cả hộp nhạc ra đấy!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I busted the jukebox, too. | Tôi đập phá cả hộp nhạc ra đấy! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I busted the jukebox, too.
Tôi đập phá cả hộp nhạc ra đấy!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I busted the jukebox, too. | Tôi đập phá cả hộp nhạc ra đấy! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn