---
title: '"I checked your warrant." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I checked your warrant." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi kiểm
  soát phép tắc của các ông.
lang: en
en: I checked your warrant.
vi: Tôi kiểm soát phép tắc của các ông.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 114013
---
## Câu tiếng Anh

**I checked your warrant.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi kiểm soát phép tắc của các ông.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I checked your warrant. | Tôi kiểm soát phép tắc của các ông. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
