Câu tiếng Anh
I coulda been a contender.
Nghĩa tiếng Việt
Em có thể là một ứng cử viên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I coulda been a contender. | Em có thể là một ứng cử viên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I coulda been a contender.
Em có thể là một ứng cử viên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I coulda been a contender. | Em có thể là một ứng cử viên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn