Câu tiếng Anh
I'd leave room for a third.
Nghĩa tiếng Việt
Cần phải chừa chỗ cho một người thứ ba nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'd leave room for a third. | Cần phải chừa chỗ cho một người thứ ba nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'd leave room for a third.
Cần phải chừa chỗ cho một người thứ ba nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'd leave room for a third. | Cần phải chừa chỗ cho một người thứ ba nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn