Câu tiếng Anh
I didn't forge those checks.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không giả mạo những tấm séc đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I didn't forge those checks. | Tôi không giả mạo những tấm séc đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I didn't forge those checks.
Tôi không giả mạo những tấm séc đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I didn't forge those checks. | Tôi không giả mạo những tấm séc đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn