Câu tiếng Anh
I didn't have enough proof.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã không có đủ bằng chứng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I didn't have enough proof. | Tôi đã không có đủ bằng chứng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I didn't have enough proof.
Tôi đã không có đủ bằng chứng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I didn't have enough proof. | Tôi đã không có đủ bằng chứng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn