---
title: '"-I didn''t hear the watch call, sir." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-I didn't hear the watch call, sir." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Tôi không nghe đồng hồ gọi, thưa ngài.
lang: en
en: '-I didn''t hear the watch call, sir.'
vi: 'Tôi không nghe đồng hồ gọi, thưa ngài.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 29981
---
## Câu tiếng Anh

**-I didn't hear the watch call, sir.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi không nghe đồng hồ gọi, thưa ngài.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -I didn't hear the watch call, sir. | Tôi không nghe đồng hồ gọi, thưa ngài. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
