Câu tiếng Anh
- I didn't know your plans.
Nghĩa tiếng Việt
-Tôi không biết kế hoạch của ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I didn't know your plans. | -Tôi không biết kế hoạch của ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I didn't know your plans.
-Tôi không biết kế hoạch của ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I didn't know your plans. | -Tôi không biết kế hoạch của ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn