Câu tiếng Anh
I didn't mean it either, backthere.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cũng không nói vậy, lúc nãy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I didn't mean it either, backthere. | Tôi cũng không nói vậy, lúc nãy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I didn't mean it either, backthere.
Tôi cũng không nói vậy, lúc nãy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I didn't mean it either, backthere. | Tôi cũng không nói vậy, lúc nãy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn