---
title: '"I didn''t see her, but I know it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I didn't see her, but I know it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi
  không thấy, nhưng tôi biết.
lang: en
en: 'I didn''t see her, but I know it.'
vi: 'Tôi không thấy, nhưng tôi biết.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 241145
---
## Câu tiếng Anh

**I didn't see her, but I know it.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi không thấy, nhưng tôi biết.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I didn't see her, but I know it. | Tôi không thấy, nhưng tôi biết. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
