---
title: '"I didn''t sleep a wink either." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I didn't sleep a wink either." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi
  cũng chẳng ngủ được tí nào.
lang: en
en: I didn't sleep a wink either.
vi: Tôi cũng chẳng ngủ được tí nào.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 306582
---
## Câu tiếng Anh

**I didn't sleep a wink either.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi cũng chẳng ngủ được tí nào.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I didn't sleep a wink either. | Tôi cũng chẳng ngủ được tí nào. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
