Câu tiếng Anh
I discovered it yesterday.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi phát hiện ra nó ngày hôm qua.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I discovered it yesterday. | Tôi phát hiện ra nó ngày hôm qua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I discovered it yesterday.
Tôi phát hiện ra nó ngày hôm qua.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I discovered it yesterday. | Tôi phát hiện ra nó ngày hôm qua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn