---
title: '"I distrust a man who says "when."" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I distrust a man who says "when."" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Tôi không mấy tin người nào nói "chừng nào."
lang: en
en: I distrust a man who says "when."
vi: Tôi không mấy tin người nào nói "chừng nào."
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 76520
---
## Câu tiếng Anh

**I distrust a man who says "when."**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi không mấy tin người nào nói "chừng nào."

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I distrust a man who says "when." | Tôi không mấy tin người nào nói "chừng nào." |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
