Câu tiếng Anh
I do not know my address.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không biết địa chỉ của mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I do not know my address. | Tôi không biết địa chỉ của mình. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I do not know my address.
Tôi không biết địa chỉ của mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I do not know my address. | Tôi không biết địa chỉ của mình. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn