Câu tiếng Anh
I do not know, sire.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không biết, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I do not know, sire. | Tôi không biết, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I do not know, sire.
Tôi không biết, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I do not know, sire. | Tôi không biết, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn