---
title: >-
  "I don't know, but it was something a long time ago." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "I don't know, but it was something a long time ago." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Tôi không biết, nhưng chuyện đã lâu lắm rồi.
lang: en
en: 'I don''t know, but it was something a long time ago.'
vi: 'Tôi không biết, nhưng chuyện đã lâu lắm rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 137652
---
## Câu tiếng Anh

**I don't know, but it was something a long time ago.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi không biết, nhưng chuyện đã lâu lắm rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I don't know, but it was something a long time ago. | Tôi không biết, nhưng chuyện đã lâu lắm rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
