Câu tiếng Anh
I don't know your routine.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không rõ những thói quen của cô.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I don't know your routine. | Tôi không rõ những thói quen của cô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I don't know your routine.
Tôi không rõ những thói quen của cô.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I don't know your routine. | Tôi không rõ những thói quen của cô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn