---
title: >-
  "I don't speak here for myself alone, but for these men you've condemned."
  nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "I don't speak here for myself alone, but for these men you've condemned."
  nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi không nói ở đây cho riêng mình,
  nhưn
lang: en
en: 'I don''t speak here for myself alone, but for these men you''ve condemned.'
vi: >-
  Tôi không nói ở đây cho riêng mình, nhưng cho những người đàn ông mà ngài đã
  lên án.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 31409
---
## Câu tiếng Anh

**I don't speak here for myself alone, but for these men you've condemned.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi không nói ở đây cho riêng mình, nhưng cho những người đàn ông mà ngài đã lên án.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I don't speak here for myself alone, but for these men you've condemned. | Tôi không nói ở đây cho riêng mình, nhưng cho những người đàn ông mà ngài đã lên án. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
