---
title: >-
  "I don't think it's anything serious... but I've been having some miserable
  he…" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "I don't think it's anything serious... but I've been having some miserable
  he…" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi không nghĩ nó nghiêm
  trọng... 
lang: en
en: >-
  I don't think it's anything serious... but I've been having some miserable
  headaches lately.
vi: Tôi không nghĩ nó nghiêm trọng... nhưng dạo gần đây tôi hay nhức đầu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 306714
---
## Câu tiếng Anh

**I don't think it's anything serious... but I've been having some miserable headaches lately.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi không nghĩ nó nghiêm trọng... nhưng dạo gần đây tôi hay nhức đầu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I don't think it's anything serious... but I've been having some miserable headaches lately. | Tôi không nghĩ nó nghiêm trọng... nhưng dạo gần đây tôi hay nhức đầu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
